rúc rích

Học thuật
Thân thiện
rúc rích

Hai đứa trẻ rúc rích trong chăn khi nghe kể chuyện.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Từ tượng thanh:
    • Tiếng cười nhỏ, khẽ, liên tục của nhiều người: Dùng để miêu tả âm thanh cười khe khẽ, ríu rít, thường của một nhóm người đang thì thầm, đùa vui với nhau một cách kín đáo.
    • Tiếng động nhỏ, liên tục phát ra từ vật: Đôi khi cũng có thể dùng để tả những âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại phát ra từ đồ vật hoặc động vật nhỏ (như chuột).
dụ sử dụng
  • Miêu tả tiếng cười:
    • Mấy đứa trẻ nằm rúc rích trong màn, kể chuyện cho nhau nghe.
    • Nghe thấy tiếng cười rúc rích từ phòng bên, tôi biết trẻ đang chơi vui.
  • Miêu tả âm thanh khác:
    • Đêm khuya, chỉ còn nghe tiếng chuột rúc rích trong góc bếp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười rúc rích": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để diễn tả hành động cười một cách nhỏ nhẹ, thầm thì, có vẻ mật hoặc vui vẻ.
    • Cả nhóm cứ cười rúc rích mãi sau lưng thầy giáo.
  • "rúc rích trò chuyện": Vừa nói chuyện vừa cười khẽ với nhau.
    • Hai chị em rúc rích trò chuyện đến tận khuya.
Biến thể từ gần giống
  • Ríu rít (tính từ/từ tượng thanh): Cũng diễn tả âm thanh nhỏ, liên tục, vui vẻ, thường của chim chóc hoặc tiếng nói cười. sắc thái náo nhiệt, rộn ràng hơn "rúc rích" một chút.
    • Tiếng chim ríu rít ngoài vườn.
  • Khúc khích (tính từ/từ tượng thanh): Tiếng cười nhỏ, nén lại, thường của một người hoặc ít người, thể hiện sự thích thú, buồn cười nhưng cố nhịn.
    • Nghe câu chuyện ấy, cứ khúc khích cười một mình.
Từ đồng nghĩa
  • Cười khẽ: Cười với âm thanh nhỏ.
  • Cười thầm: Cười một cách kín đáo, không thành tiếng to.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • Rúc rích trong chăn: Cụm từ kinh điển, thường dùng để tả cảnh trẻ con hoặc người lớn nằm trong chăn cười đùa, trò chuyện nhỏ nhẹ với nhau.
    • Tối đến, hai anh em lại rúc rích trong chăn kể chuyện ma.
rúc rích

Hai đứa trẻ rúc rích trong chăn khi nghe kể chuyện.

  1. Nói nhiều người cười đùa khe khẽ với nhau: Rúc rích trong chăn.

Từ chứa "rúc rích"