rúc rích

  1. Nói nhiều người cười đùa khe khẽ với nhau: Rúc rích trong chăn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rúc rích"

rúc rích
Hai đứa trẻ rúc rích trong chăn khi nghe kể chuyện.